genus pholiota

genus pholiota

A mushroom guide shows a detailed illustration of the genus Pholiota growing on a fallen log.

Định nghĩa

Danh từ: Chi Pholiotamột chi nấm thuộc họ nấm tán (Agaricaceae), nguồn gốc từ châu Âu Bắc Mỹ. Đặc điểm của chi này bào tử màu nâu, một vòng (annulus) trên thân nấm, thường mọc trên mặt đất trống hoặc gỗ mục.

dụ sử dụng
  • (Chi Pholiota bao gồm một số loài nấm thường được tìm thấy trong rừng.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu chi Pholiota để hiểu vai trò sinh thái của trong việc phân hủy gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Species of the genus pholiota": các loài thuộc chi Pholiota.

    • Species of the genus pholiota are often mistaken for poisonous mushrooms. (Các loài thuộc chi Pholiota thường bị nhầm lẫn với nấm độc.)
  • "The annulus of genus pholiota": vòng của chi Pholiota.

    • The annulus of genus pholiota is a key feature for identifying these fungi. (Vòng của chi Pholiota một đặc điểm quan trọng để nhận dạng các loại nấm này.)
Biến thể từ gần giống
  • Pholiota (n): tên gọi tắt của chi Pholiota, thường dùng trong văn bản khoa học.

    • Pholiota is a genus of gilled mushrooms. (Pholiota một chi nấm phiến mang.)
  • Pholiota squarrosa (n): một loài nấm đặc trưng trong chi Pholiota, thường vảy.

    • Pholiota squarrosa is known for its scaly cap. (Pholiota squarrosa nổi tiếng với nấm vảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Nấm chi Pholiota: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Nấm vòng màu nâu: mô tả đặc điểm chính của chi này.
Các cụm từ liên quan
  • Gilled agarics of genus pholiota: nấm phiến mang thuộc chi Pholiota.

    • Gilled agarics of genus pholiota are often found in temperate regions. (Nấm phiến mang thuộc chi Pholiota thường được tìm thấycác vùng ôn đới.)
  • Brown spores of genus pholiota: bào tử màu nâu của chi Pholiota.

    • The brown spores of genus pholiota help distinguish it from other fungi. (Bào tử màu nâu của chi Pholiota giúp phân biệt với các loại nấm khác.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus pholiota" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.